town planning
/'taun'plæniɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quy hoạch thành phố: Lĩnh vực nghiên cứu và thực hành liên quan đến việc thiết kế, tổ chức và quản lý không gian đô thị, bao gồm việc sắp xếp đất đai, cơ sở hạ tầng, dịch vụ và môi trường sống cho một cộng đồng dân cư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Good town planning is essential for sustainable urban development. (Quy hoạch thành phố tốt là điều cần thiết cho sự phát triển đô thị bền vững.)
- She studied town planning at the university. (Cô ấy đã học quy hoạch thành phố ở trường đại học.)
- The new park is a result of careful town planning. (Công viên mới là kết quả của việc quy hoạch thành phố cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Master plan" trong town planning: bản quy hoạch tổng thể, một tài liệu chi tiết vạch ra tầm nhìn và chiến lược phát triển lâu dài cho một khu vực đô thị.
- The city council approved the new master plan for the downtown area. (Hội đồng thành phố đã phê duyệt bản quy hoạch tổng thể mới cho khu trung tâm.)
"Zoning" như một công cụ của town planning: phân vùng quy hoạch, quá trình phân chia đất đai trong thành phố thành các khu vực khác nhau (như khu dân cư, thương mại, công nghiệp) với các quy định sử dụng cụ thể.
- Strict zoning laws are part of the town planning regulations. (Luật phân vùng nghiêm ngặt là một phần của các quy định quy hoạch thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Urban planning (n): quy hoạch đô thị (thường dùng thay thế cho 'town planning', có phạm vi và ngữ cảnh tương tự).
- City planning (n): quy hoạch thành phố (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Town planner (n): nhà quy hoạch đô thị (người hành nghề trong lĩnh vực này).
Từ đồng nghĩa
- Urban design: thiết kế đô thị (thường tập trung vào khía cạnh thẩm mỹ và công năng của không gian công cộng, là một phần của quy hoạch).
- Spatial planning: quy hoạch không gian (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả các vùng nông thôn và đô thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ 'town planning')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ 'town planning')
danh từ
- quy hoạch thành phố